5 mô hình coaching để giúp lãnh đạo phát triển tiềm năng đội nhóm

Đã cập nhật: 4 thg 10

Việc quản lý, lãnh đạo ứng dụng kỹ năng coaching trong công việc lãnh đạo đội nhóm đang ngày càng trở nên phổ biến. Theo nghiên cứu của Liên đoàn Khai vấn Quốc tế ICF, việc đưa coaching vào trong doanh nghiệp có những lợi ích sau:

  • Trao quyền cho các cá nhân và khuyến khích họ chịu trách nhiệm

  • Tăng mức độ gắn kết của nhân viên

  • Cải thiện hiệu suất cá nhân

  • Giúp xác định và phát triển nhân viên tiềm năng cao

  • Giúp xác định điểm mạnh và cơ hội phát triển cho cả cá nhân và tổ chức

  • Giúp thúc đẩy và trao quyền cho các cá nhân để họ trở nên xuất sắc

  • Thể hiện cam kết của tổ chức đối với phát triển nguồn nhân lực

Trong bài viết này, Coach For Life sẽ giới thiệu đến bạn 5 mô hình coaching được ứng dụng phổ biến trong mô hình doanh nghiệp. Các quản lý lãnh đạo có thể áp dụng linh hoạt những mô hình này trong những cuộc hội thoại mang tính coaching với nhân viên.

Mô hình coaching là gì?

Dựa trên các loại hình coaching và mục tiêu của cá nhân, tổ chức, các mô hình huấn luyện (Coaching framework) ra đời.

Mô hình coaching là một tập hợp các tiêu chuẩn được thiết lập để hướng dẫn cho cuộc trò chuyện mang tính coaching. Cách tiếp cận này giúp coach và coachee có sự thống nhất. Từ đó, có thể đo lường sự tiến bộ và đảm bảo đạt được kết quả mong muốn.

5 mô hình coaching phổ biến

Mỗi người coach/quản lý lãnh đạo sử dụng kỹ năng coaching sẽ lựa chọn một vài mô hình khác nhau. Dưới đây là 05 mô hình coaching phổ biến nhất được sử dụng hiện nay:

1, Mô hình huấn luyện GROW

Đây là mô hình được phát triển bởi Graham Alexander, Alan Fine và Sir John Whitmore. Mô hình GROW đã được biết đến rộng rãi sau khi được xuất bản trên tạp chí Coaching for Performance. Được sử dụng từ những năm 1980, mô hình GROW giúp cấu trúc các phiên coaching một cách đơn giản, nhanh chọn và hiệu quả cao.

GROW là viết tắt của:

  • Goal setting - Thiết lập mục tiêu: Mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của bạn là gì? Nó có được áp dụng theo tiêu chuẩn SMART?

  • Reality - Tính thực tế: Tình hình hiện tại của bạn như thế nào, bạn cần thay đổi điều gì?

  • Options - Khám phá các sự lựa chọn: Tôi có những tùy chọn nào để thay đổi, và ưu và nhược điểm là gì?

  • Will - Ý chí, động lực: Tôi sẽ thực hiện hành động nào, và khi nào tôi sẽ thực hiện hành động đó?

2, Mô hình coaching OSKAR

Mô hình coaching OSKAR được giải thích chi tiết trong cuốn The Solutions Focus của Mark McKergow và Paul Jackson. Nó cũng tương tự như các mô hình bốn bước khác, nhưng kết hợp phản ánh và đánh giá ở bước cuối cùng.

OSKAR là viết tắt của:

  • Outcome or objective - Kết quả hoặc mục tiêu: Bạn muốn đạt được điều gì, trong tình huống hiện tại của bạn hoặc trong phiên coach này?

  • Scale - Đánh giá trên thang đo: Trên thang điểm từ một đến mười, hiện tại bạn gần đạt được mục tiêu của mình đến mức nào?

  • Know-how/Choices - Làm gì/Lựa chọn gì: Bạn cần phát triển những kỹ năng nào hoặc bạn cần thực hiện những hành động nào, đưa ra những lựa chọn nào để đạt điểm 10? Trước đó, bạn đã từng làm gì và thấy hiệu quả?

  • Affirm & Action - Khẳng định & Hành động: Điều gì đang hoạt động tốt (khẳng định)? Tôi cần thực hiện những hành động nào và khi nào tôi sẽ thực hiện chúng?

  • Review - Đánh giá: Tôi đã đạt được điều gì? Tôi có cần điều chỉnh chiến lược hoặc cách thức nào trong tương lai?

3, Mô hình coaching FUEL

Nhìn chung, mô hình coaching FUEL khá giống với mô hình GROW. Tuy nhiên, FUEL không chỉ giúp giải quyết các mục tiêu cụ thể mà còn để coaching về phát triển kỹ năng và hiệu suất. Mô hình được được nêu ra trong cuốn sách The Extraordinary Coach của John Zenger và Kathleen Stinnett. Thay vì nói coachee phải làm gì, huấn luyện viên đưa ra những câu hỏi mở để hướng dẫn họ có những giải pháp tốt nhất.

FUEL là viết tắt của:

  • Frame the conversation - Thiết lập khung trò chuyện: Đặt mục tiêu và kết quả mong muốn cho cuộc trò chuyện huấn luyện.

  • Understand the current state - Hiểu rõ tình hình hiện tại: Đặt câu hỏi huấn luyện để giúp phát triển nhận thức và cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại.

  • Explore the desired state - Khám phá khao khát: Thảo luận về thành công sẽ như thế nào. Có bao nhiêu cách khác nhau để đạt được kết quả cuối cùng?

  • Lay out a plan for success - Lập kế hoạch thành công: Lập kế hoạch từng bước để đạt được kết quả mong muốn, bao gồm thời hạn và hệ thống trách nhiệm được trình bày rõ ràng.

4, Mô hình coaching CLEAR

Mô hình coaching CLEAR được Peter Hawkings phát triển vào những năm 80. Mô hình này rất đơn giản, bạn có thể dễ dàng để thích nghi và xây dựng phong cách của riêng bạn với mô hình này.

CLEAR là viết tắt của:

  • Contracting - Thỏa thuận: Đặt ra thỏa thuận cho các mục tiêu và kết quả dự kiến ​​của buổi coaching.

  • Listening - Lắng nghe: Lắng nghe những chia sẻ của coachee, chỉ thỉnh thoảng nhắc nhở hoặc thúc đẩy họ hướng tới mục tiêu đã thỏa thuận ban đầu.

  • Exploring - Khám phá: Đi sâu vào chi tiết các tính huống, đặt câu hỏi để làm rõ vấn đề.

  • Action - Hành động: Giúp coachee lựa chọn những hành động mới mà coachee có thể cam kết để đạt được mục tiêu.

  • Review - Đánh giá: Nhìn lại tiến trình thay đổi của coachee trong mỗi phiên coaching tiếp theo. Thảo luận về những gì hiệu quả với coachee trong buổi học cũng như hoàn thành mục tiêu của họ.

5, Mô hình 7 bước coaching hiệu quả

Mô hình này, được xuất bản trong 7 Bước Coaching điều hành Hiệu quả, xây dựng dựa trên mô hình GROW. Nó bổ sung 7 năng lực cốt lõi và phương pháp 7 bước cho người lãnh đạo điều hành và lãnh đạo quản lý. Mô hình này được gọi là ACHIEVE.

ACHIEVE là viết tắt của:

  • Assess - Đánh giá: Xác định những trở ngại, thâm hụt hoặc hành vi nào đang kìm hãm quá trình thay đổi và phát triển của các coachee.

  • Creative brainstorming - Thúc đẩy tư duy sáng tạo: Bằng cách đưa ra càng nhiều ý tưởng càng tốt trong một phiên “động não” nhanh.

  • Hone in - Tập trung vào: Thu hẹp khu vực cần tập trung và ưu tiên danh sách mục tiêu của coachee.

  • Initiate options - Thiết lập các phương án: Chọn kế hoạch, hành động và hành vi nào phù hợp nhất với kết quả mong muốn.

  • Evaluate options - Đánh giá các phương án: Sau khi liệt kê tất cả các phương án khả thi, hãy chọn cách tốt nhất để đạt được mục tiêu.

  • Valid action plan - Kế hoạch hành động khả thi: Vạch ra các chi tiết của kế hoạch, bao gồm thời hạn và các bước hành động cụ thể.

  • Encourage momentum - Khuyến khích động lực: Cung cấp cả trách nhiệm giải trình và sự thừa nhận. Giữ cho coachee tập trung vào mục tiêu lớn hơn trong khi ăn mừng những tiến bộ đã đạt được. Xác định xem bạn có cần đánh giá lại bất k